山岳
dãy núi我们爬上了高高的山岳。
Chúng tôi đã leo lên những dãy núi cao.
trang trọng
Dãy núi cao và lớn, thường được coi là một hệ thống núi liên tục.
这座山岳是世界上最高的山脉之一。
Dãy núi này là một trong những dãy núi cao nhất trên thế giới.
Thường được sử dụng để mô tả các dãy núi lớn và quan trọng trong địa lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng '山岳' để chỉ các dãy núi lớn và liên tục, không phải núi đơn lẻ.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '山脉'
'山岳' thường được dùng để chỉ các dãy núi lớn và quan trọng, còn '山脉' có thể dùng cho các dãy núi nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'sơn ngạc', từ '山' (sơn) nghĩa là núi, '岳' (ngạc) nghĩa là núi cao.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản địa lý hoặc văn học để mô tả các dãy núi lớn.
Phân tích từ
山
núi
root岳
núi cao
rootTừ Điển Trung Việt