Looking up...
nơi sinh sống hoặc cư trú, thường ám chỉ nhà cửa hoặc không gian sống
政府为无家可归者提供临时居所。
Chính phủ cung cấp nơi cư trú tạm thời cho người vô gia cư.
这栋房子是他的主要居所。
Ngôi nhà này là nơi cư trú chính của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý. Có thể thay thế bằng 'chỗ ở' trong giao tiếp thông thường.
'居所' thiên về ý nghĩa sinh sống, có thể không cố định (ví dụ: nơi cư trú tạm thời). '住所' thường chỉ nơi cư trú chính thức, có tính ổn định hơn, thường dùng trong giấy tờ pháp lý.
Nên dùng '居所' khi viết văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc trong bối cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên 'chỗ ở' hoặc 'nhà' cho tự nhiên.
Từ '居' nghĩa là cư trú, sinh sống; '所' nghĩa là nơi chốn. Kết hợp thành 'nơi cư trú' hoặc 'chỗ ở'.
Trong tiếng Việt, 'nơi cư trú' thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, trong khi 'chỗ ở' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'nơi làm việc' (nơi làm việc) hoặc 'địa chỉ' (địa chỉ cụ thể).