尾款人

wěi kuǎn rén
nounTrung cấp người thanh toán phần cuốiHán Việt (Âm Hán-Việt)duy hoàn nhân
💰Tài chính
trang trọng

Người chịu trách nhiệm thanh toán phần cuối của một khoản thanh toán hoặc giao dịch, thường trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn.

在房地产交易中,买方通常是尾款人。

Trong giao dịch bất động sản, người mua thường là người thanh toán phần cuối.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch lớn hoặc hợp đồng thương mại.

Cụm từ kết hợp

尾款人确认xác nhận người thanh toán phần cuối尾款人付款người thanh toán phần cuối thanh toán

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

首款cụm từ
khoản thanh toán đầu tiên
预付款cụm từ
khoản thanh toán trước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng '尾款人' được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán cuối cùng của một giao dịch.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '尾款' (phần cuối của khoản thanh toán) và '人' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

尾款
phần cuối của khoản thanh toán
root
+
người
suffix
Từ Điển Trung Việt