Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

小组交流讨论

xiǎo zǔ jiāo liú tǎo lùn
noun phrase★Trung cấp💡 thảo luận nhóm
trang trọng

Hoạt động trao đổi, chia sẻ ý kiến giữa các thành viên trong một nhóm nhỏ nhằm đạt được mục đích học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

老师要求我们进行小组交流讨论,然后汇报结果。

Cô giáo yêu cầu chúng tôi tiến hành thảo luận nhóm rồi báo cáo kết quả.

在会议中,小组交流讨论帮助我们找到了解决方案。

Trong cuộc họp, thảo luận nhóm đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường học tập, doanh nghiệp hoặc các buổi hội thảo. Có thể thay thế bằng 'thảo luận theo nhóm' hoặc 'trao đổi nhóm' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

小组交流讨论会buổi thảo luận nhóm进行小组交流讨论tiến hành thảo luận nhóm小组交流讨论记录biên bản thảo luận nhóm

Từ đồng nghĩa

小组讨论小组交流团队讨论

Từ trái nghĩa

个人独立思考独自工作

Cụm từ liên quan

头脑风暴cụm từ
hoạt động động não tập thể nhằm đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo
分组活动cụm từ
hoạt động được chia thành các nhóm nhỏ

💡Mẹo hay

Phân biệt '小组交流讨论' và 'thảo luận nhóm'

'小组交流讨论' thường nhấn mạnh vào quá trình trao đổi ý kiến một cách có tổ chức, trong khi 'thảo luận nhóm' có thể mang tính tự phát hơn. Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo, nên sử dụng '小组交流讨论' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng cụm từ này

Sử dụng khi cần mô tả một hoạt động có chủ đích, có sự tham gia của tất cả thành viên trong nhóm, nhằm đạt được mục tiêu chung. Tránh dùng cho các cuộc trao đổi ngẫu nhiên hoặc không có cấu trúc.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ vựng tiếng Trung: '小组' (nhóm nhỏ), '交流' (trao đổi), '讨论' (thảo luận). Không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt cho cụm từ này.

📝Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể rút gọn thành 'thảo luận nhóm' hoặc 'trao đổi nhóm'. 3. Cần phân biệt với 'họp nhóm' (thường mang tính chất định kỳ) hoặc 'thảo luận toàn lớp' (quy mô lớn hơn).

Phân tích từ

小组
nhóm nhỏ (3-10 người)
root
+
交流
trao đổi thông tin, ý kiến
root
+
讨论
thảo luận, bàn bạc để tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.