Looking up...
Hoạt động trao đổi, chia sẻ ý kiến giữa các thành viên trong một nhóm nhỏ nhằm đạt được mục đích học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
老师要求我们进行小组交流讨论,然后汇报结果。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi tiến hành thảo luận nhóm rồi báo cáo kết quả.
在会议中,小组交流讨论帮助我们找到了解决方案。
Trong cuộc họp, thảo luận nhóm đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
Thường được sử dụng trong môi trường học tập, doanh nghiệp hoặc các buổi hội thảo. Có thể thay thế bằng 'thảo luận theo nhóm' hoặc 'trao đổi nhóm' tùy ngữ cảnh.
'小组交流讨论' thường nhấn mạnh vào quá trình trao đổi ý kiến một cách có tổ chức, trong khi 'thảo luận nhóm' có thể mang tính tự phát hơn. Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo, nên sử dụng '小组交流讨论' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Sử dụng khi cần mô tả một hoạt động có chủ đích, có sự tham gia của tất cả thành viên trong nhóm, nhằm đạt được mục tiêu chung. Tránh dùng cho các cuộc trao đổi ngẫu nhiên hoặc không có cấu trúc.
Tổ hợp từ vựng tiếng Trung: '小组' (nhóm nhỏ), '交流' (trao đổi), '讨论' (thảo luận). Không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt cho cụm từ này.
1. Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể rút gọn thành 'thảo luận nhóm' hoặc 'trao đổi nhóm'. 3. Cần phân biệt với 'họp nhóm' (thường mang tính chất định kỳ) hoặc 'thảo luận toàn lớp' (quy mô lớn hơn).