封控

fēng kòng
phraseTrung cấp phong tỏa kiểm soát
trang trọng

Áp dụng các biện pháp phong tỏa và kiểm soát để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc duy trì trật tự xã hội.

政府对疫情区域进行封控。

Chính phủ phong tỏa khu vực có dịch.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phòng chống dịch bệnh hoặc quản lý xã hội.

Cụm từ kết hợp

封控措施biện pháp phong tỏa kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Gần đây thường được sử dụng trong bối cảnh phòng chống COVID-19.

Phân tích từ

phong tỏa
root
+
kiểm soát
root
Từ Điển Trung Việt