对牛弹琴

duì niú tán qín
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đối ngưu đàn cầm
thông thường

Nói với người không hiểu hoặc không quan tâm đến nội dung, tương đương với việc chơi đàn cho bò nghe.

对牛弹琴,纯属浪费时间。

Nói với bò nghe đàn, hoàn toàn là phí thời gian.

向他解释这个概念简直是对牛弹琴。

Giải thích khái niệm này cho anh ấy thật là nói với bò nghe đàn.

💡

Thường dùng để chỉ việc cố gắng thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin cho người không có khả năng hiểu hoặc không quan tâm.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

对牛弹琴thành ngữ
Nói với người không hiểu hoặc không quan tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ việc cố gắng thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin cho người không có khả năng hiểu hoặc không quan tâm, không dùng để chỉ việc vô ích một cách tổng quát.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc vô ích tổng quát

Không dùng để chỉ việc vô ích một cách tổng quát, mà chỉ dùng khi cố gắng thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin cho người không có khả năng hiểu hoặc không quan tâm.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ câu chuyện cổ tích về một người đàn ông cố gắng chơi đàn cho bò nghe, biểu thị sự vô ích.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ việc cố gắng thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin cho người không có khả năng hiểu hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

đối với
root
+
root
+
chơi đàn
root
+
đàn
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI