Looking up...
Trạng thái các mối quan hệ trong gia đình (giữa vợ chồng, cha mẹ-con cái, anh chị em) được cân bằng, tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau, không có xung đột nghiêm trọng.
他们家庭关系和谐,邻居都很羡慕。
Gia đình họ có mối quan hệ hài hòa, hàng xóm đều ngưỡng mộ.
为了营造和谐的家庭关系,夫妻双方需要互相理解和包容。
Để xây dựng mối quan hệ gia đình hài hòa, cả hai vợ chồng cần hiểu và bao dung lẫn nhau.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, tâm lý học gia đình, hoặc tư vấn hôn nhân.
Cụm từ này phù hợp để viết luận về gia đình, xã hội, hoặc tâm lý học. Ví dụ: 'Một xã hội lành mạnh cần có nền tảng từ những gia đình hài hòa.'
'和谐' (hè xié) nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa về mặt cảm xúc và mối quan hệ, trong khi 'hòa thuận' (和顺) thường chỉ sự thuận lợi, không xung đột. Ví dụ: 'mối quan hệ hòa thuận' có thể ám chỉ sự yên ổn tĩnh lặng, nhưng 'mối quan hệ hài hòa' nhấn mạnh sự cân bằng tích cực.
Từ Hán Việt: 家庭 (gia đình) + 关系 (quan hệ) + 和谐 (hòa hợp). '和谐' (hè xié) bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'hòa hợp, êm ái', sau này được vay mượn sang tiếng Việt với nghĩa tương tự.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thống, bài phát biểu chính trị, hoặc tư vấn tâm lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể rút gọn thành 'gia đình hài hòa' hoặc 'quan hệ gia đình tốt'.