家庭

jiātíng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)gia đình
trang trọng

Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau.

家庭是社会的基本单位。

Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.

我们家庭聚会每周一次。

Chúng tôi họp gia đình một lần mỗi tuần.

💡

Thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái).

Cụm từ kết hợp

家庭关系quan hệ gia đình家庭成员thành viên gia đình家庭教育giáo dục gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

家庭和睦cụm từ
gia đình hòa thuận
家庭暴力cụm từ
bạo lực gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '家庭' thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân. Trong tiếng Việt, 'gia đình' có thể bao gồm cả gia đình rộng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn '家庭' với '家族' (gia tộc), '家族' thường dùng để chỉ gia đình rộng.

📖Nguồn gốc từ

家 (gia) + 庭 (đình) - 'gia' nghĩa là nhà, 'đình' nghĩa là sân trước nhà, chung lại nghĩa là gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '家庭' thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân. Trong tiếng Việt, 'gia đình' có thể bao gồm cả gia đình rộng (ông bà, anh chị em).

Phân tích từ

nhà
root
+
sân trước nhà
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI