家
gia đình我家有四口人。
Nhà tôi có bốn người.
Nơi sinh sống chung của những người có quan hệ họ hàng, thường bao gồm cha mẹ, con cái hoặc các thành viên khác.
我家在城市的东边。
Nhà tôi ở phía đông thành phố.
这是我家的照片。
Đây là bức ảnh gia đình tôi.
Từ '家' có thể chỉ nơi ở nói chung (ví dụ: 回家 - về nhà) hoặc gia đình (ví dụ: 家人 - người nhà).
Tổ chức xã hội cơ bản, bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
家庭是社会的细胞。
Gia đình là tế bào của xã hội.
Trong ngữ cảnh xã hội học, '家' nhấn mạnh vai trò cấu trúc của gia đình trong xã hội.
Người có quan hệ thân thuộc, thành viên trong gia đình.
他是我家的长子。
Anh ấy là trưởng nam trong nhà tôi.
Dùng để chỉ mối quan hệ thân thuộc trong gia đình.
Tổ chức chuyên môn hoặc đoàn thể (thường dùng trong các cụm từ như 专家 - chuyên gia, 作家 - nhà văn).
他是一位著名的作家。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Trong trường hợp này, '家' mang nghĩa 'chuyên gia' hoặc 'người giỏi trong lĩnh vực nào đó'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '家' và 'nhà' trong tiếng Việt
'家' trong tiếng Hán thường tương đương với 'gia đình' trong tiếng Việt (nhấn mạnh mối quan hệ), trong khi 'nhà' trong tiếng Việt nhấn mạnh không gian sinh sống. Ví dụ: '我家' (gia đình tôi) khác với 'nhà tôi' (nơi ở của tôi).
Quy tắc vàng
Sử dụng '家' trong ngữ cảnh gia đình
Khi nói về gia đình (cha mẹ, con cái, anh chị em), dùng '家' để chỉ mối quan hệ. Ví dụ: 家人 (người nhà), 家庭 (gia đình).
Sử dụng '家' trong ngữ cảnh chuyên môn
Khi chỉ người giỏi trong lĩnh vực nào đó, dùng '家' như 专家 (chuyên gia), 作家 (nhà văn).
Nguồn gốc từ
Từ tượng hình, tượng thanh, xuất hiện từ thời Thương Chu, ban đầu chỉ nơi ở, sau mở rộng sang nghĩa gia đình.
Ghi chú sử dụng
Từ '家' trong tiếng Hán có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'gia đình' thường nhấn mạnh mối quan hệ, trong khi 'nhà' nhấn mạnh không gian sinh sống. Ví dụ: 'nhà tôi' (nơi ở) khác với 'gia đình tôi' (những người trong gia đình).