完美无缺

wán měi wú quē
adjective phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoàn mỹ vô khuyết
trang trọng

Không có bất kỳ khuyết điểm nào; hoàn toàn hoàn mỹ.

他的演讲内容结构严谨,语言流畅,堪称完美无缺。

Nội dung bài nói của anh ấy cấu trúc chặt chẽ, ngôn ngữ lưu loát, có thể gọi là hoàn hảo không khuyết.

💡

Thường dùng để khen ngợi tác phẩm, công việc hoặc người có chất lượng tối đa.

Từ Điển Trung Việt