守株待兔

shǒu zhū dài tù
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thủ chủ đợi thỏ
văn chương

Chờ đợi một cơ hội may mắn mà không cố gắng hoặc làm gì, hy vọng điều tốt sẽ xảy ra mà không cần nỗ lực.

他整天守株待兔,希望中彩票而不去工作。

Anh ấy ngồi chờ đợi may mắn, hy vọng trúng số mà không làm việc.

守株待兔的态度不会带来成功。

Thái độ chờ đợi may mắn sẽ không mang lại thành công.

💡

Thường dùng để chỉ những người chờ đợi cơ hội mà không cố gắng.

Cụm từ kết hợp

守株待兔的态度thái độ chờ đợi may mắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

坐享其成thành ngữ
Chờ đợi kết quả mà không cần nỗ lực
不劳而获thành ngữ
Nhận được kết quả mà không cần làm gì

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ những người chờ đợi cơ hội mà không cố gắng, không dùng để chỉ những người chờ đợi một cách hợp lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc chờ đợi hợp lý

Không dùng để chỉ những người chờ đợi một cách hợp lý, chỉ dùng để chỉ những người chờ đợi may mắn mà không cố gắng.

📖Nguồn gốc từ

Câu chuyện cổ tích về một nông dân ngồi chờ thỏ tự chạy vào cây gỗ mà anh ta đã chặt, hy vọng bắt được thỏ mà không cần săn. Sau này, câu chuyện này được dùng để chỉ những người chờ đợi cơ hội mà không cố gắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người chờ đợi cơ hội may mắn mà không cố gắng hoặc làm gì.

Phân tích từ

bảo vệ, giữ
root
+
cây gỗ
root
+
chờ đợi
root
+
thỏ
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI