守株待兔
ngồi chờ sung rụng他整天守株待兔,希望天上掉馅儿饼,结果什么也没得到。
Anh ta suốt ngày ngồi chờ sung rụng, mong trời rơi bánh bao, kết cục chẳng được gì.
Chờ đợi vận may đến một cách thụ động, không chịu nỗ lực.
与其守株待兔,不如主动出击。
Thay vì ngồi chờ sung rụng, tốt hơn là chủ động tiến công.
他以为考试会自动及格,简直是守株待兔。
Anh ta tưởng thi cử sẽ tự động đỗ, đúng là ngồi chờ sung rụng.
Thường dùng để chỉ thái độ lười biếng, thiếu chủ động trong công việc hay cuộc sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '守株待兔' và '未雨绸缪'
'守株待兔' chỉ thái độ thụ động, chờ đợi vận may, trong khi '未雨绸缪' (chuẩn bị ô dù trước khi mưa) chỉ sự chủ động phòng ngừa rủi ro.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '守株待兔'?
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực, chủ động trong bối cảnh tiêu cực (thất bại, bỏ lỡ cơ hội). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện trong sách Lã Thị Xuân Thu (吕氏春秋) thời Chiến Quốc. Truyện kể rằng một người nông dân thấy một con thỏ chạy ngang, va phải gốc cây (株) và chết, liền bỏ cuốc cày để ngồi đợi thỏ đến. Từ đó, thành ngữ này chỉ thái độ thụ động, chờ đợi vận may.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc cảnh báo về sự thiếu nỗ lực, chủ động. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động thụ động như 'ngồi', 'chờ', 'đợi'.