守株待兔

shǒu zhū dài tùthành ngữ
ngồi chờ sung rụng

他整天守株待兔,希望天上掉馅儿饼,结果什么也没得到。

Anh ta suốt ngày ngồi chờ sung rụng, mong trời rơi bánh bao, kết cục chẳng được gì.


Nghĩa thực sự
Thái độ thụ động, chờ đợi vận may đến một cách ngẫu nhiên mà không chịu nỗ lực.
Nghĩa đen
Giữ gốc cây để đợi thỏ đến.
Phân tích nghĩa đen
giữ, canh giữ+gốc cây+đợi, chờ+con thỏ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nông dân bỏ ruộng bỏ vườn, ngồi bất động bên gốc cây, mong mỏi một con thỏ vô tình chạy đến và chết để mình nhặt được. Tượng trưng cho sự lười biếng, thiếu chủ động.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên không ôn bài, chờ đến ngày thi hy vọng đề thi trùng với những gì mình đã học. Một nhân viên không chịu nỗ lực thăng tiến, mong sếp tự động tăng lương.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh tư tưởng Nho giáo truyền thống về 'trung dung' (中庸), nhưng cũng bị phê phán là thái độ tiêu cực, thiếu tinh thần tiến thủ. Thường được dùng trong giáo dục thanh niên về tinh thần chủ động, sáng tạo.
thông thường

Chờ đợi vận may đến một cách thụ động, không chịu nỗ lực.

与其守株待兔,不如主动出击。

Thay vì ngồi chờ sung rụng, tốt hơn là chủ động tiến công.

他以为考试会自动及格,简直是守株待兔。

Anh ta tưởng thi cử sẽ tự động đỗ, đúng là ngồi chờ sung rụng.

Thường dùng để chỉ thái độ lười biếng, thiếu chủ động trong công việc hay cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

守株待兔的心态tâm lý ngồi chờ sung rụng守株待兔的人người có thái độ ngồi chờ sung rụng

Cụm từ liên quan

坐享其成thành ngữ
hưởng lợi mà không cần làm gì
墨守成规thành ngữ
bảo thủ, không chịu đổi mới
因循守旧thành ngữ
bảo thủ, trì trệ

Mẹo hay

Phân biệt '守株待兔' và '未雨绸缪'

'守株待兔' chỉ thái độ thụ động, chờ đợi vận may, trong khi '未雨绸缪' (chuẩn bị ô dù trước khi mưa) chỉ sự chủ động phòng ngừa rủi ro.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '守株待兔'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực, chủ động trong bối cảnh tiêu cực (thất bại, bỏ lỡ cơ hội). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện trong sách Lã Thị Xuân Thu (吕氏春秋) thời Chiến Quốc. Truyện kể rằng một người nông dân thấy một con thỏ chạy ngang, va phải gốc cây (株) và chết, liền bỏ cuốc cày để ngồi đợi thỏ đến. Từ đó, thành ngữ này chỉ thái độ thụ động, chờ đợi vận may.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc cảnh báo về sự thiếu nỗ lực, chủ động. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động thụ động như 'ngồi', 'chờ', 'đợi'.

Phân tích từ

giữ, canh giữ
root
+
gốc cây
root
+
đợi, chờ
root
+
con thỏ
root
Từ Điển Trung Việt