Looking up...
我每天学习两小时
Tôi học tập hai giờ mỗi ngày
Hành động học hỏi, nghiên cứu hoặc tập luyện để cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng
他学习英语已经三年了
Anh ấy đã học tiếng Anh ba năm rồi
学习新技能需要耐心
Học kỹ năng mới cần kiên nhẫn
Thường dùng với động từ tiếp theo hoặc với từ '学习...的方法' (học cách...)
Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong văn bản chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Học tập không chỉ là đọc sách mà còn bao gồm thực hành và ứng dụng.
Từ '学' (học) và '习' (thực hành) kết hợp để chỉ quá trình học tập toàn diện
Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.