学习
xuéxíverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)học tập
trang trọng
Hành động học hỏi, nghiên cứu hoặc tập luyện để cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng
他学习英语已经三年了
Anh ấy đã học tiếng Anh ba năm rồi
学习新技能需要耐心
Học kỹ năng mới cần kiên nhẫn
💡
Thường dùng với động từ tiếp theo hoặc với từ '学习...的方法' (học cách...)
Cụm từ kết hợp
学习知识học kiến thức学习技能học kỹ năng学习经验học kinh nghiệm学习方法học cách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
学以致用thành ngữ
học để áp dụng
学而不厌thành ngữ
học mà không chán
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong văn bản chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Học tập là quá trình
Học tập không chỉ là đọc sách mà còn bao gồm thực hành và ứng dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '学' (học) và '习' (thực hành) kết hợp để chỉ quá trình học tập toàn diện
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từ
学
học
root习
thực hành
rootTừ Điển Trung Việt