姐姐

jiějie
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chị chị
thông thường

Người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường là chị gái hoặc chị họ

姐姐比我大三岁。

Chị gái tôi lớn hơn tôi ba tuổi.

Cụm từ kết hợp

姐姐教我chị gái dạy tôi姐姐帮我chị gái giúp tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'chị' (姊) và 'chị' (姊) kết hợp lại để chỉ người chị gái

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ chị gái trong gia đình hoặc chị họ. Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn một cách thân mật.

Phân tích từ

chị
root
+
chị
root
Từ Điển Trung Việt