妹妹
em gái这是我的妹妹
Đây là em gái tôi
thông thường
Con gái nhỏ tuổi hơn trong một gia đình
我和妹妹一起去公园
Tôi và em gái đi công viên cùng nhau
Thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'em gái' thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình. Trong tiếng Trung, '妹妹' có thể dùng để gọi em gái hoặc bạn gái.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '妹' có nghĩa là 'em gái'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'em gái' thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình. Trong tiếng Trung, '妹妹' có thể dùng để gọi em gái hoặc bạn gái.
Phân tích từ
妹
em gái
root妹
lặp lại để nhấn mạnh
suffixTừ Điển Trung Việt