For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

妹妹

mèi mei
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mị mị
thông thường

Con gái nhỏ tuổi hơn trong một gia đình

我和妹妹一起去公园

Tôi và em gái đi công viên cùng nhau

💡

Thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình

Cụm từ kết hợp

姐妹chị em妹妹的衣服quần áo của em gái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

姐妹情谊cụm từ
tình cảm chị em

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'em gái' thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình. Trong tiếng Trung, '妹妹' có thể dùng để gọi em gái hoặc bạn gái.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '妹' có nghĩa là 'em gái'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'em gái' thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn hoặc em gái trong gia đình. Trong tiếng Trung, '妹妹' có thể dùng để gọi em gái hoặc bạn gái.

Phân tích từ

妹
em gái
root
+
妹
lặp lại để nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →