妨碍

fáng'ài
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phảng ngại
trang trọng

Làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

噪音会妨碍学习。

Âm thanh ồn ào sẽ cản trở việc học tập.

他的态度妨碍了团队合作。

Thái độ của anh ấy cản trở sự hợp tác trong nhóm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

严重妨碍cản trở nghiêm trọng妨碍正常工作cản trở việc làm bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

妨碍公务cụm từ
cản trở công tác công vụ
妨碍交通cụm từ
cản trở giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cản trở' được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày, trong khi 'phảng ngại' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Từ Hán Việt

Từ '妨碍' có đọc Hán Việt là 'phảng ngại', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'cản trở' là từ được ưa chuộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phảng ngại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '妨碍', kết hợp từ '妨' (phảng) nghĩa là 'cản trở' và '碍' (ngại) nghĩa là 'khó khăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cản trở' là từ phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày, trong khi 'phảng ngại' được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.

Phân tích từ

cản trở
root
+
khó khăn
root
Từ Điển Trung Việt