妨碍
cản trở他的行为妨碍了我们的工作。
Hành động của anh ấy cản trở công việc của chúng tôi.
Làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
噪音会妨碍学习。
Âm thanh ồn ào sẽ cản trở việc học tập.
他的态度妨碍了团队合作。
Thái độ của anh ấy cản trở sự hợp tác trong nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'cản trở' được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày, trong khi 'phảng ngại' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.
Quy tắc vàng
Từ Hán Việt
Từ '妨碍' có đọc Hán Việt là 'phảng ngại', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'cản trở' là từ được ưa chuộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phảng ngại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '妨碍', kết hợp từ '妨' (phảng) nghĩa là 'cản trở' và '碍' (ngại) nghĩa là 'khó khăn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cản trở' là từ phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày, trong khi 'phảng ngại' được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.