好吃

hǎo chī
đẹp mắt và ngon miệng

这道菜好吃极了

Món ăn này thật đẹp mắt và ngon miệng


thông thường

Mô tả một món ăn có vẻ ngoài hấp dẫn và hương vị ngon

这个水果好吃又健康

Cái quả này ngon và tốt cho sức khỏe

常用来表达对食物的积极评价

Cụm từ kết hợp

好吃的食物Món ăn ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好看cụm từ
đẹp mắt

Mẹo hay

使用场景

用于描述食物、评价餐厅或分享餐饮体验

Nguồn gốc từ

好 (hǎo) - tốt, ăn (chī) - ăn

Ghi chú sử dụng

用于描述食物的外观和味道

Phân tích từ

tốt, đẹp
root
+
ăn
root
Từ Điển Trung Việt