好吃

hǎochī
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hảo thực
thông thường

Ngon, có hương vị tốt

这家餐厅的菜很好吃。

Quán ăn này có món ăn rất ngon.

你做的蛋糕真好吃!

Bánh ngọt mà anh làm thật ngon!

💡

Thường dùng để mô tả thức ăn có hương vị thú vị hoặc ngon miệng.

Cụm từ kết hợp

好吃的ngon好吃吗có ngon không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Để hỏi về hương vị của một món ăn, có thể dùng '好吃吗?' (có ngon không?).

📖Nguồn gốc từ

Từ '好' (hǎo) có nghĩa là 'tốt, hay' và '吃' (chī) có nghĩa là 'ăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.

Phân tích từ

tốt, hay
root
+
ăn
root
Từ Điển Trung Việt