她们
tāmenpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ta mã
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một nhóm phụ nữ hoặc một nhóm người mà người nói không biết giới tính.
她们是我的同事。
Chúng là đồng nghiệp của tôi.
她们正在讨论这个问题。
Chúng đang thảo luận về vấn đề này.
💡
Tương đương với 'chúng ta' khi chỉ một nhóm người không xác định giới tính.
Cụm từ kết hợp
她们说chúng nói她们知道chúng biết她们来了chúng đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
她们在干什么?cụm từ
Chúng đang làm gì?
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '她们' khi chỉ một nhóm phụ nữ hoặc một nhóm người mà người nói không biết giới tính.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng '她们' để chỉ một nhóm nam giới, dùng '他们' thay vào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '她' (tā) có nghĩa là 'cô ấy' hoặc 'chị ấy', và '们' (men) là hậu tố số nhiều.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một nhóm phụ nữ hoặc một nhóm người mà người nói không biết giới tính. Có thể dùng thay thế cho 'chúng ta' trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
她
cô ấy, chị ấy
root们
hậu tố số nhiều
suffixTừ Điển Trung Việt