她
tāDấu hiệu chỉ định một người phụ nữ, thường là người phụ nữ khác với người nói hoặc người được nhắc đến trong câu.
她是我的姐姐。
Cô ấy là chị gái của tôi.
她在读书。
Cô ấy đang đọc sách.
Trong tiếng Trung, '她' được sử dụng để chỉ một người phụ nữ cụ thể, tương tự như 'cô ấy' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong các câu nói về người phụ nữ khác với người nói hoặc người được nhắc đến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đại từ nhân xưng
Trong tiếng Trung, quan trọng phải phân biệt giữa '她' (cô ấy), '他' (anh ấy), và '它' (nó - đối với vật).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giới tính trong đại từ nhân xưng
Luôn sử dụng '她' để chỉ người phụ nữ, '他' để chỉ người nam, và '它' để chỉ vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung cổ, được sử dụng để phân biệt giới tính trong các đại từ nhân xưng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '她' được sử dụng để chỉ một người phụ nữ cụ thể, tương tự như 'cô ấy' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong các câu nói về người phụ nữ khác với người nói hoặc người được nhắc đến.