奥运

ào yùn
nounTrung cấp đại hội thể thao OlympicHán Việt (Âm Hán-Việt)áo vận
trang trọng

Đại hội thể thao Olympic, một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm.

中国运动员在奥运会上取得了优异的成绩。

Các vận động viên Trung Quốc đạt được kết quả xuất sắc tại Đại hội thể thao Olympic.

💡

Thường được gọi tắt là '奥运' (ào yùn).

Cụm từ kết hợp

奥运会đại hội thể thao Olympic奥运村thị trấn Olympic奥运火炬ngọn đuốc Olympic

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

奥运精神cụm từ
tinh thần Olympic
奥运圣火cụm từ
ngọn đuốc Olympic

💡Mẹo hay

Tắt ngữ thông dụng

'奥运' là cách gọi tắt phổ biến cho '奥林匹克运动会' trong tiếng Trung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '奥运' là viết tắt của '奥林匹克运动会' (Olympic Games), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Olympia' (Olympia) - nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '奥运' thường được sử dụng như một từ tắt cho '奥林匹克运动会'.

Phân tích từ

cổ đại, cao quý
root
+
vận động, vận hành
root
Từ Điển Trung Việt