太阳

tài yáng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thái dương
trang trọng

Mặt trời, ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.

太阳能是一种清洁的能源。

Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.

💡

Trong văn hóa Trung Quốc, mặt trời thường được liên kết với ý nghĩa tích cực như sự sống, sức mạnh và sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

太阳能năng lượng mặt trời太阳系hệ mặt trời太阳镜kính mặt trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

太阳升起cụm từ
mặt trời mọc
太阳落山cụm từ
mặt trời lặn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học Trung Quốc, '太阳' thường được dùng để biểu tượng cho sự sống và sự phát triển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '太阳' và '日头'

'太阳' là từ chính thức và khoa học, trong khi '日头' là từ thông tục, thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '太阳' có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó '太' (thái) có nghĩa là 'lớn' và '阳' (dương) có nghĩa là 'ánh sáng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'thái dương' (太阳) được sử dụng trong các từ vựng khoa học và văn học, trong khi 'mặt trời' là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

lớn
root
+
ánh sáng
root
Từ Điển Trung Việt