天花板

tiān huā bǎn
nounCơ bản trần nhàHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên hoa bản
trang trọng

Bề mặt ngang ở trên của một không gian, thường là phần trên của một phòng hoặc tòa nhà.

工人正在修理天花板上的裂缝。

Các thợ đang sửa khe nứt trên trần nhà.

Cụm từ kết hợp

天花板漏水trần nhà rò nước天花板吊灯đèn treo trên trần nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '天' (thiên) nghĩa là trời, '花' (hoa) nghĩa là hoa, '板' (bản) nghĩa là ván. Ban đầu có nghĩa là 'trần nhà có hoa văn', nhưng hiện nay chỉ dùng để chỉ bề mặt ngang ở trên của một không gian.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trần nhà' là từ thông dụng nhất để chỉ phần trên của một phòng. 'Thiên hoa bản' là từ Hán Việt, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

trời
root
+
hoa
root
+
ván
root
Từ Điển Trung Việt