天空
bầu trời天空中飘着几朵白云。
Bầu trời có vài đám mây trắng bay.
chung
Bầu trời, không gian trên đầu, nơi có mặt trời, mặt trăng và các thiên thể.
天空是蔚蓝色的。
Bầu trời có màu xanh thẫm.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thiên không', từ 'thiên' (天) nghĩa là 'trời' và 'không' (空) nghĩa là 'trống, không gian'.
Ghi chú sử dụng
Trong văn học, '天空' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự rộng lớn và tự do.
Phân tích từ
天
trời
root空
không gian
rootTừ Điển Trung Việt