天空

tiānkōng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên không
chung

Bầu trời, không gian trên đầu, nơi có mặt trời, mặt trăng và các thiên thể.

天空是蔚蓝色的。

Bầu trời có màu xanh thẫm.

Cụm từ kết hợp

天空中的星星ngôi sao trên bầu trời天空飞翔bay trên bầu trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thiên không', từ 'thiên' (天) nghĩa là 'trời' và 'không' (空) nghĩa là 'trống, không gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn học, '天空' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự rộng lớn và tự do.

Phân tích từ

trời
root
+
không gian
root
Từ Điển Trung Việt