大白

dà bái
nounTrung cấp con bò trắngHán Việt (Âm Hán-Việt)đại bạch
thông thường

Một con bò trắng, thường được sử dụng như một nhân vật trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình.

大白总是那么可爱。

Con bò trắng luôn rất đáng yêu.

💡

Trong văn hóa Trung Quốc, '大白' thường liên tưởng đến nhân vật '大白' trong phim hoạt hình '大圣归来'.

Cụm từ kết hợp

大白和孙悟空con bò trắng và Tôn Ngộ Không

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

大白和孙悟空cụm từ
con bò trắng và Tôn Ngộ Không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

'大白' thường được dùng để chỉ nhân vật trong phim hoạt hình, không phải là một từ thông thường trong tiếng Trung.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ khác

Đừng nhầm '大白' với '大白菜' (cải bắp) hoặc '白菜' (cải bắp).

📖Nguồn gốc từ

Từ '大' (đại) có nghĩa là lớn, '白' (bạch) có nghĩa là trắng. '大白' thường được dùng để mô tả một con bò trắng.

📝Ghi chú sử dụng

'大白' thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim hoạt hình và truyện tranh.

Phân tích từ

lớn
root
+
trắng
root
Từ Điển Trung Việt