大模型
dà mó xíngnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đại mô hình
💻Công nghệ
trang trọng
Mô hình lớn, thường dùng để chỉ các mô hình trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là mô hình ngôn ngữ lớn.
最近的大模型在自然语言处理方面取得了显著进展。
Mô hình lớn gần đây đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Phân tích từ
大
lớn
prefix模型
mô hình
rootTừ Điển Trung Việt