夜校

yèxiào
nounCơ bản trường học ban đêmHán Việt (Âm Hán-Việt)dạ học
trang trọng

trường học tổ chức học tập vào buổi tối hoặc ban đêm, thường dành cho người lớn hoặc sinh viên làm việc.

夜校提供了灵活的学习时间,适合上班族。

Trường học ban đêm cung cấp thời gian học tập linh hoạt, phù hợp với những người làm việc.

他决定去夜校学习计算机技能。

Anh ấy quyết định đi học tại trường học ban đêm để học kỹ năng về máy tính.

💡

Thường được tổ chức tại các trung tâm giáo dục, trường đại học hoặc các cơ sở khác.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '夜' (đêm) và '校' (trường học), mô tả trường học hoạt động vào buổi tối.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '夜间课程' (khóa học ban đêm), '夜校' thường đề cập đến một cơ sở giáo dục có chương trình học dài hạn.

Phân tích từ

đêm
root
+
trường học
root
Từ Điển Trung Việt