Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

夜校

yèxiào
noun★Cơ bản— trường học ban đêmHán Việt (Âm Hán-Việt)dạ học
trang trọng

trường học tổ chức học tập vào buổi tối hoặc ban đêm, thường dành cho người lớn hoặc sinh viên làm việc.

夜校提供了灵活的学习时间,适合上班族。

Trường học ban đêm cung cấp thời gian học tập linh hoạt, phù hợp với những người làm việc.

他决定去夜校学习计算机技能。

Anh ấy quyết định đi học tại trường học ban đêm để học kỹ năng về máy tính.

💡

Thường được tổ chức tại các trung tâm giáo dục, trường đại học hoặc các cơ sở khác.

Từ đồng nghĩa

夜间学校夜间课程

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '夜' (đêm) và '校' (trường học), mô tả trường học hoạt động vào buổi tối.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '夜间课程' (khóa học ban đêm), '夜校' thường đề cập đến một cơ sở giáo dục có chương trình học dài hạn.

Phân tích từ

夜
đêm
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.