外来
ngoại lai这是一家外来品牌的商店。
Đây là một cửa hàng của một thương hiệu ngoại lai.
chung
Thuộc về nước ngoài, không phải là của nước nội
外来投资
Đầu tư từ nước ngoài
外来语
Từ ngoại lai
Thường dùng để chỉ các sản phẩm, đầu tư, hoặc từ vựng có nguồn gốc từ nước ngoài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa '外来' và '进口' (nhập khẩu), vì '外来' thường dùng để chỉ nguồn gốc, còn '进口' dùng để chỉ quá trình nhập khẩu.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
'外来' thường đi kèm với các từ như '投资' (đầu tư), '语' (ngôn ngữ), hoặc '物种' (loài sinh vật).
Nguồn gốc từ
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'ngoài' và '来' (lai) có nghĩa là 'đến'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân biệt giữa các yếu tố có nguồn gốc từ nước ngoài và nội địa.
Phân tích từ
外
ngoài
root来
đến
rootTừ Điển Trung Việt