外来

wài lái
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại lai
chung

Thuộc về nước ngoài, không phải là của nước nội

外来投资

Đầu tư từ nước ngoài

外来语

Từ ngoại lai

💡

Thường dùng để chỉ các sản phẩm, đầu tư, hoặc từ vựng có nguồn gốc từ nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

外来投资đầu tư từ nước ngoài外来语từ ngoại lai外来物种loài sinh vật ngoại lai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

外来物种cụm từ
loài sinh vật ngoại lai
外来文化cụm từ
văn hóa ngoại lai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa '外来' và '进口' (nhập khẩu), vì '外来' thường dùng để chỉ nguồn gốc, còn '进口' dùng để chỉ quá trình nhập khẩu.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

'外来' thường đi kèm với các từ như '投资' (đầu tư), '语' (ngôn ngữ), hoặc '物种' (loài sinh vật).

📖Nguồn gốc từ

Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'ngoài' và '来' (lai) có nghĩa là 'đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt giữa các yếu tố có nguồn gốc từ nước ngoài và nội địa.

Phân tích từ

ngoài
root
+
đến
root
Từ Điển Trung Việt