Looking up...
Áp lực hoặc tác động tiêu cực đến một người hoặc nhóm đến từ môi trường bên ngoài, bao gồm xã hội, gia đình, công việc hoặc xã hội.
現代社會的外在壓力越來越大,人們常常感到焦慮。
Áp lực bên ngoài trong xã hội hiện đại ngày càng lớn, con người thường cảm thấy lo âu.
他因為工作的外在壓力而選擇辭職。
Anh ấy đã chọn nghỉ việc vì áp lực công việc từ bên ngoài.
Khác với 'áp lực nội tại' (áp lực từ bên trong bản thân), 'ngoại áp' thường đề cập đến những yếu tố khách quan từ môi trường xung quanh.
'Ngoại áp' bao gồm tất cả áp lực từ bên ngoài (gia đình, công việc, bạn bè, xã hội), trong khi 'áp lực xã hội' chỉ đề cập đến áp lực từ cộng đồng, chuẩn mực xã hội. Ví dụ: 'Áp lực từ bố mẹ thi đại học' là ngoại áp nhưng không hẳn là áp lực xã hội.
Khi nói về sức khỏe tinh thần, 'ngoại áp' thường được đề cập như một yếu tố cần quản lý, trong khi 'áp lực' đơn thuần có thể mang nghĩa tích cực (động lực) hoặc tiêu cực.
Từ '外在' (bên ngoài) kết hợp với '壓力' (áp lực) trong tiếng Hán. '壓力' vốn có nguồn gốc từ vật lý (áp suất), sau được mượn sang nghĩa tâm lý trong tiếng Việt.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học, quản lý căng thẳng. Không nên nhầm lẫn với 'áp lực xã hội' (social pressure) vì 'ngoại áp' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả áp lực từ gia đình, công việc, bạn bè.