Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外在壓力

wài zài yā lì
noun phrase★Trung cấp💡 áp lực bên ngoài
trang trọng

Áp lực hoặc tác động tiêu cực đến một người hoặc nhóm đến từ môi trường bên ngoài, bao gồm xã hội, gia đình, công việc hoặc xã hội.

現代社會的外在壓力越來越大,人們常常感到焦慮。

Áp lực bên ngoài trong xã hội hiện đại ngày càng lớn, con người thường cảm thấy lo âu.

他因為工作的外在壓力而選擇辭職。

Anh ấy đã chọn nghỉ việc vì áp lực công việc từ bên ngoài.

💡

Khác với 'áp lực nội tại' (áp lực từ bên trong bản thân), 'ngoại áp' thường đề cập đến những yếu tố khách quan từ môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

面對外在壓力đối mặt với áp lực bên ngoài承受外在壓力chịu đựng áp lực bên ngoài外在壓力來源nguồn gốc áp lực bên ngoài減輕外在壓力giảm bớt áp lực bên ngoài

Từ đồng nghĩa

外部壓力社會壓力環境壓力

Từ trái nghĩa

內在壓力自我壓力心理壓力

Cụm từ liên quan

內在壓力cụm từ
áp lực xuất phát từ bên trong bản thân, như kỳ vọng cá nhân hoặc lo lắng nội tâm
社會壓力cụm từ
áp lực từ cộng đồng, xã hội, chuẩn mực xã hội
職場壓力cụm từ
áp lực trong môi trường làm việc

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ngoại áp' và 'áp lực xã hội'

'Ngoại áp' bao gồm tất cả áp lực từ bên ngoài (gia đình, công việc, bạn bè, xã hội), trong khi 'áp lực xã hội' chỉ đề cập đến áp lực từ cộng đồng, chuẩn mực xã hội. Ví dụ: 'Áp lực từ bố mẹ thi đại học' là ngoại áp nhưng không hẳn là áp lực xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ngoại áp' trong ngữ cảnh tâm lý

Khi nói về sức khỏe tinh thần, 'ngoại áp' thường được đề cập như một yếu tố cần quản lý, trong khi 'áp lực' đơn thuần có thể mang nghĩa tích cực (động lực) hoặc tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ '外在' (bên ngoài) kết hợp với '壓力' (áp lực) trong tiếng Hán. '壓力' vốn có nguồn gốc từ vật lý (áp suất), sau được mượn sang nghĩa tâm lý trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học, quản lý căng thẳng. Không nên nhầm lẫn với 'áp lực xã hội' (social pressure) vì 'ngoại áp' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả áp lực từ gia đình, công việc, bạn bè.

Phân tích từ

外在
bên ngoài, từ môi trường xung quanh
compound
+
壓力
áp lực, sức ép
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.