复集

fùjí
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phục tập
trang trọng

Bộ tập hợp hoặc tập hợp được tái tạo hoặc tái lập từ các phần riêng lẻ.

这个复集包含了所有子集的元素。

Bộ tập hợp này bao gồm tất cả các phần tử của các tập con.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '复' (phục, tái tạo) và '集' (tập, tập hợp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết tập hợp để chỉ tập hợp được tái tạo từ các phần tử của các tập con.

Phân tích từ

tái tạo, tái lập
prefix
+
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt