kuài
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khối
thông thường

Một khối vật chất hoặc một phần của vật thể

他给了我一块巧克力。

Anh ấy đã cho tôi một khối sô-cô-la.

thông thường

Một đơn vị tiền tệ (trong một số ngữ cảnh)

这本书花了我五块钱。

Quý sách này đã tốn tôi năm đồng (nghĩa là năm yuán).

💡

Trong tiếng Trung, '块' cũng có thể dùng để chỉ đơn vị tiền tệ, nhưng trong tiếng Việt, 'đồng' là từ thông dụng hơn.

Cụm từ kết hợp

一块một khối一块钱một đồng (nghĩa là một yuán)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'khối' cho vật chất

Khi dịch '块' trong ngữ cảnh vật chất, hãy dùng 'khối' như trong 'khối đá' hoặc 'khối sô-cô-la'.

Đơn vị tiền tệ

Nếu '块' dùng để chỉ tiền, hãy dịch thành 'đồng' (nghĩa là một yuán) trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '块' có thể dùng để chỉ khối vật chất hoặc đơn vị tiền tệ. Trong tiếng Việt, 'khối' thường dùng để chỉ khối vật chất, còn 'đồng' là từ thông dụng hơn để chỉ đơn vị tiền tệ.

Từ Điển Trung Việt