Looking up...
这个苹果看起来很坏。
Quả táo này trông rất xấu.
xấu, hư hỏng, không tốt
这个电脑坏了。
Máy tính này hỏng rồi.
他坏了我的心情。
Anh ấy làm tôi buồn.
Có thể dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý.
Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.
Từ Hán Việt 'hoại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '坏' (huài), có nghĩa là 'xấu' hoặc 'hư hỏng'.
Trong tiếng Trung, '坏' có thể dùng để mô tả vật chất (hư hỏng) hoặc tình trạng tâm lý (xấu).