huài
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hoại
thông thường

xấu, hư hỏng, không tốt

这个电脑坏了。

Máy tính này hỏng rồi.

他坏了我的心情。

Anh ấy làm tôi buồn.

💡

Có thể dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

坏人kẻ xấu坏习惯thói quen xấu坏天气thời tiết xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '坏' (huài), có nghĩa là 'xấu' hoặc 'hư hỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '坏' có thể dùng để mô tả vật chất (hư hỏng) hoặc tình trạng tâm lý (xấu).

Từ Điển Trung Việt