场所
nơi这是一个安静的场所。
Đây là một nơi yên tĩnh.
chung
nơi, chỗ, địa điểm
我们需要一个安静的场所来学习。
Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để học.
这个场所适合举办婚礼。
Nơi này phù hợp để tổ chức đám cưới.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trường sở' (场所), từ '场' (chǎng) có nghĩa là 'địa điểm' và '所' (suǒ) có nghĩa là 'nơi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ một nơi cụ thể hoặc một địa điểm có tính chất đặc biệt.
Phân tích từ
场
địa điểm
root所
nơi
rootTừ Điển Trung Việt