场所
chǎngsuǒnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)trường sở
chung
nơi, chỗ, địa điểm
我们需要一个安静的场所来学习。
Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để học.
这个场所适合举办婚礼。
Nơi này phù hợp để tổ chức đám cưới.
Cụm từ kết hợp
公共场所nơi công cộng特定场所nơi đặc định场所限制hạn chế về nơi
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trường sở' (场所), từ '场' (chǎng) có nghĩa là 'địa điểm' và '所' (suǒ) có nghĩa là 'nơi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ một nơi cụ thể hoặc một địa điểm có tính chất đặc biệt.
Phân tích từ
场
địa điểm
root所
nơi
rootTừ Điển Trung Việt