地面

dìmiànÂm Hán-Việtđịa diện
sàn, mặt đất

地面很湿滑,小心别摔倒。

Sàn rất trơn trượt, hãy cẩn thận để không ngã.


chung

Bề mặt của đất hoặc một không gian được phủ bởi vật liệu rắn như gạch, đá, hoặc sàn.

我们需要打扫地面。

Chúng ta cần quét sàn.

Cụm từ kết hợp

打扫地面quét sàn地面潮湿sàn ẩm ướt地面冰冷sàn lạnh lẽo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '地面' thường được dịch là 'sàn' khi nói về bề mặt trong nhà và 'mặt đất' khi nói về bề mặt ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'địa diện' có nguồn gốc từ chữ Hán 地 (địa) nghĩa là 'đất' và 面 (diên) nghĩa là 'bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'địa diện' ít được sử dụng, thay vào đó là 'sàn' hoặc 'mặt đất'.

Từ Điển Trung Việt