地面
dìmiànnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)địa diện
chung
Bề mặt của đất hoặc một không gian được phủ bởi vật liệu rắn như gạch, đá, hoặc sàn.
我们需要打扫地面。
Chúng ta cần quét sàn.
Cụm từ kết hợp
打扫地面quét sàn地面潮湿sàn ẩm ướt地面冰冷sàn lạnh lẽo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, '地面' thường được dịch là 'sàn' khi nói về bề mặt trong nhà và 'mặt đất' khi nói về bề mặt ngoài trời.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'địa diện' có nguồn gốc từ chữ Hán 地 (địa) nghĩa là 'đất' và 面 (diên) nghĩa là 'bề mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'địa diện' ít được sử dụng, thay vào đó là 'sàn' hoặc 'mặt đất'.
Từ Điển Trung Việt