地铁
dìtiěnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)địa điệt
trang trọng
Hệ thống giao thông công cộng chạy bằng điện dưới lòng đất.
北京的地铁网络非常发达。
Mạng lưới tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất phát triển.
💡
Thường được gọi tắt là '地铁' trong tiếng Trung.
Cụm từ kết hợp
乘坐地铁đi bằng tàu điện ngầm地铁站ga tàu điện ngầm
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '地' (địa, nghĩa là 'đất, lòng đất') và '铁' (thiết, nghĩa là 'sắt, đường sắt')
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '地铁' thường được dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm, khác với '轻轨' (đường sắt nhẹ).
Phân tích từ
地
đất, lòng đất
root铁
sắt, đường sắt
rootTừ Điển Trung Việt