地铁
tàu điện ngầm我每天乘坐地铁上班。
Tôi mỗi ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.
trang trọng
Hệ thống giao thông công cộng chạy bằng điện dưới lòng đất.
北京的地铁网络非常发达。
Mạng lưới tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất phát triển.
Thường được gọi tắt là '地铁' trong tiếng Trung.
Nguồn gốc từ
Từ '地' (địa, nghĩa là 'đất, lòng đất') và '铁' (thiết, nghĩa là 'sắt, đường sắt')
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '地铁' thường được dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm, khác với '轻轨' (đường sắt nhẹ).
Phân tích từ
地
đất, lòng đất
root铁
sắt, đường sắt
rootTừ Điển Trung Việt