地缘政治

dìyuán zhèngzhì
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)địa duyên chính trị
trang trọng

Chính trị địa lý là một lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa địa lý và chính trị, đặc biệt là cách các yếu tố địa lý như vị trí, tài nguyên, và địa hình ảnh hưởng đến các quyết định chính trị và chiến lược quốc gia.

地缘政治学研究如何国家利用地理优势来增强其国际地位。

Chính trị địa lý nghiên cứu cách các quốc gia sử dụng lợi thế địa lý để tăng cường vị thế quốc tế của mình.

💡

Thường được sử dụng trong phân tích quan hệ quốc tế và chiến lược quốc phòng.

Cụm từ kết hợp

地缘政治博弈trò chơi chính trị địa lý地缘政治风险rủi ro chính trị địa lý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

地缘政治博弈cụm từ
trò chơi chính trị địa lý
地缘政治风险cụm từ
rủi ro chính trị địa lý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn '地缘政治' với '地理政治' (chính trị địa lý), mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Chính trị địa lý

Chính trị địa lý là một lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa địa lý và chính trị, đặc biệt là cách các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến các quyết định chính trị và chiến lược quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ '地缘' (địa duyên) và '政治' (chính trị) trong tiếng Trung, kết hợp để chỉ nghiên cứu về ảnh hưởng của địa lý đến chính trị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phân tích chính trị, báo cáo quốc phòng và nghiên cứu quốc tế.

Phân tích từ

地缘
địa duyên, liên quan đến địa lý
root
+
政治
chính trị
root
Từ Điển Trung Việt