Looking up...
Kinh tế chợ đen, mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức, như bán hàng trên đường phố, chợ trời hoặc các khu vực không được chính thức cấp phép.
地摊经济在城市中非常普遍,尤其是在发展中国家。
Kinh tế chợ đen rất phổ biến ở các thành phố, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
Thường liên quan đến các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.
Từ ghép của '地摊' (chợ đen) và '经济' (kinh tế), mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức.
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.