地摊经济
dì tān jīngjìphrase★Trung cấp— kinh tế chợ đenHán Việt (Âm Hán-Việt)địa đàn kinh tế
💼Kinh doanh
thông thường
Kinh tế chợ đen, mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức, như bán hàng trên đường phố, chợ trời hoặc các khu vực không được chính thức cấp phép.
地摊经济在城市中非常普遍,尤其是在发展中国家。
Kinh tế chợ đen rất phổ biến ở các thành phố, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
💡
Thường liên quan đến các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '地摊' (chợ đen) và '经济' (kinh tế), mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.
Phân tích từ
地摊
chợ đen
root经济
kinh tế
rootTừ Điển Trung Việt