在
zàipreposition★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tại
trang trọng
Tại, ở, có mặt ở một nơi nào đó
他在学校学习。
Anh ấy đang học tại trường.
书在桌子上。
Sách đang ở trên bàn.
💡
Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
trang trọng
Đang, đang trong quá trình
我在工作。
Tôi đang làm việc.
他正在吃饭。
Anh ấy đang ăn.
💡
Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra.
Cụm từ kết hợp
在家ở nhà在学校ở trường在工作đang làm việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
在哪里cụm từ
ở đâu
在做什么cụm từ
đang làm gì
💡Mẹo hay
Sử dụng '在' để chỉ vị trí
'在' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc vật. Ví dụ: '书在桌子上' (Sách đang ở trên bàn).
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng '在' với động từ tiện ích
Không sử dụng '在' với động từ tiện ích như '吃' (ăn), '喝' (uống), '睡' (ngủ) mà thay vào đó sử dụng '正在' (đang).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '在' (zài), có nghĩa là 'ở, tại, đang'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '在' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động đang diễn ra. Trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'tại' được sử dụng tương tự.
Phân tích từ
在
ở, tại, đang
rootTừ Điển Trung Việt