zàiÂm Hán-Việttại
ở, tại

他在学校学习。

Anh ấy đang ở trường học.


trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc nơi nào đó.

我在家里。

Tôi đang ở nhà.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn nào đó.

他在2020年毕业。

Anh ấy tốt nghiệp vào năm 2020.

Cụm từ kết hợp

在家ở nhà在学校ở trường在工作đang làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng '在' với động từ tiếp diễn

'在' thường được sử dụng với động từ tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời gian, có thể được thay thế bởi từ 'tại' trong tiếng Việt.

Từ Điển Trung Việt