土地

tǔdì
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thổ địa
chung

không gian đất đai, mặt đất

我们需要保护土地资源。

Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên đất đai.

văn chương

đất đai, đất nước (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học)

这片土地见证了许多历史事件。

Mảnh đất này chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.

Cụm từ kết hợp

土地资源tài nguyên đất đai土地改革cải cách ruộng đất土地所有权quyền sở hữu đất đai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

土地公cụm từ
thần đất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh pháp lý, '土地' thường dịch là 'đất đai', trong khi '地面' có thể dịch là 'mặt đất'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '土' (thổ) nghĩa là đất, '地' (địa) nghĩa là đất đai.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thổ địa' thường dùng để chỉ đất đai, còn 'đất đai' dùng rộng hơn, bao gồm cả không gian đất đai.

Phân tích từ

đất
root
+
đất đai
root
Từ Điển Trung Việt