Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

回家

huí jiā
verb phrase★Cơ bản💡 về nhà
neutral

trở về nơi mình sinh sống hoặc nơi được coi là nhà

他每天工作很忙,很少有时间回家。

Anh ấy làm việc bận rộn mỗi ngày, hiếm khi có thời gian về nhà.

春节快到了,大家都在准备回家的行李。

Tết sắp đến, mọi người đang chuẩn bị hành lý về nhà.

💡

Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại nơi cư trú chính của mình, không nhất thiết phải là nơi sinh ra.

Cụm từ kết hợp

回家过年về nhà ăn Tết回家看看về nhà thăm回家的感觉cảm giác về nhà

Từ đồng nghĩa

归家返家

Từ trái nghĩa

出门离家

Cụm từ liên quan

回老家cụm từ
về quê
回娘家cụm từ
về nhà chồng (đối với phụ nữ)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Khi diễn đạt ý không về nhà, có thể dùng '没回家' (chưa về nhà) hoặc '不回家' (không về nhà). Ví dụ: '他今天不回家' (Hôm nay anh ấy không về nhà).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '回家' và '回到家'

'回家' nhấn mạnh hành động quay trở về nơi ở chính, trong khi '回到家' nhấn mạnh sự trở về đích đến cụ thể là ngôi nhà. '回到家' thường đi kèm với địa điểm cụ thể hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '回' (quay trở lại) và '家' (nhà). '回' trong Hán Việt có nghĩa là trở về, quay lại, xuất phát từ chữ '回' (hồi) trong giản thể. '家' nghĩa là nhà, gia đình, xuất phát từ chữ '家' (gia) trong Hán tự.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các dịp lễ Tết. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

回
trở về, quay lại
root
+
家
nhà, gia đình
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.