Looking up...
trở về nơi mình sinh sống hoặc nơi được coi là nhà
他每天工作很忙,很少有时间回家。
Anh ấy làm việc bận rộn mỗi ngày, hiếm khi có thời gian về nhà.
春节快到了,大家都在准备回家的行李。
Tết sắp đến, mọi người đang chuẩn bị hành lý về nhà.
Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại nơi cư trú chính của mình, không nhất thiết phải là nơi sinh ra.
Khi diễn đạt ý không về nhà, có thể dùng '没回家' (chưa về nhà) hoặc '不回家' (không về nhà). Ví dụ: '他今天不回家' (Hôm nay anh ấy không về nhà).
'回家' nhấn mạnh hành động quay trở về nơi ở chính, trong khi '回到家' nhấn mạnh sự trở về đích đến cụ thể là ngôi nhà. '回到家' thường đi kèm với địa điểm cụ thể hơn.
Từ '回' (quay trở lại) và '家' (nhà). '回' trong Hán Việt có nghĩa là trở về, quay lại, xuất phát từ chữ '回' (hồi) trong giản thể. '家' nghĩa là nhà, gia đình, xuất phát từ chữ '家' (gia) trong Hán tự.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các dịp lễ Tết. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.