numeralCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tứ
trang trọng

Số bốn, đại diện cho số lượng bốn hoặc thứ tự thứ tư

四季

Bốn mùa

四个苹果

Bốn quả táo

💡

Số bốn trong tiếng Trung có nhiều ý nghĩa văn hóa và toán học, thường được sử dụng trong tính toán, thời gian, và các hệ thống phân loại.

Cụm từ kết hợp

四季bốn mùa四个bốn四方bốn phương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

四大名著cụm từ
Tứ đại danh tác (Tứ đại danh tác văn học Trung Quốc)
四海为家thành ngữ
Đất nước rộng lớn như nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng số bốn trong tiếng Trung

Khi sử dụng '四' trong tiếng Trung, hãy chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm như '死' (tử, nghĩa là 'chết').

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm '四' là 'sì' với thanh thứ tư, không phải thanh thứ nhất như trong '死'.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '四' bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, biểu thị số lượng bốn. Nó có liên quan đến hệ thống đếm cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '四' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, thời gian, và văn hóa. Nó cũng có ý nghĩa trong phong thủy Trung Quốc, nơi số bốn đôi khi được coi là số may mắn hoặc không may mắn tùy theo văn hóa địa phương.

Phân tích từ

số bốn
root
Từ Điển Trung Việt