喝杯子

hē bēizi
uống một cốc

我们喝杯子吧!

Chúng ta uống một cốc nhé!


thông thường

Uống một đồ uống (thường là trà, cà phê) trong một chiếc cốc.

你要喝杯子吗?

Bạn muốn uống một cốc không?

我们去咖啡馆喝杯子吧。

Chúng ta đi quán cà phê uống một cốc nhé.

Cách nói này phổ biến trong giao tiếp thân mật, nhưng không trang trọng. Có thể thay '杯子' bằng '茶' (trà) hoặc '咖啡' (cà phê) để rõ nghĩa hơn.

Cụm từ kết hợp

喝杯子uống một cốc喝杯子水uống một cốc nước喝杯子茶uống một cốc trà喝杯子咖啡uống một cốc cà phê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

来杯茶cụm từ
Hãy cho tôi một cốc trà.
干杯cụm từ
Cạn ly (nâng cốc chúc mừng).
喝一杯再说cụm từ
Uống xong rồi bàn tiếp.

Mẹo hay

Cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt

Thay vì nói 'uống một cốc' (dịch sát nghĩa), người Việt thường nói 'uống một chén trà', 'uống một ly cà phê', hoặc đơn giản là 'uống trà', 'uống cà phê'. Ví dụ: 'Chúng ta uống trà nhé!' (thay vì 'uống một cốc').

Quy tắc vàng

Không dùng '杯子' khi không cần thiết

Trong tiếng Trung, '杯子' nghĩa đen là 'cốc' (vật chứa). Khi muốn nói 'uống', hãy dùng '杯' (bēi) + danh từ đồ uống. Ví dụ: '喝杯茶' (uống một cốc trà) thay vì '喝杯子'.

Tránh hiểu lầm về nghĩa

'喝杯子' có thể bị hiểu nhầm là 'uống cốc' (nghĩa đen là uống vật chứa), trong khi mục đích là 'uống đồ uống trong cốc'. Luôn bổ sung danh từ đồ uống nếu ngữ cảnh không rõ.

Nguồn gốc từ

组合词:'喝' (hē, uống) + '杯子' (bēizi, cốc). '杯子' vốn chỉ vật chứa đồ uống, nhưng trong giao tiếp thường lược bỏ vật chứa để chỉ hành động uống (tương tự tiếng Việt 'uống một cốc' có thể hiểu là uống bất kỳ đồ uống nào trong cốc).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Trung, '喝杯子' thường được hiểu là 'uống một cốc' (không cần chỉ rõ đồ uống gì), nhưng có thể gây hiểu lầm vì '杯子' nghĩa đen là 'cốc' (vật chứa). Để rõ nghĩa, nên nói '喝杯茶' (uống một cốc trà) hoặc '喝杯咖啡' (uống một cốc cà phê). 2. Người học nên tránh dùng '杯子' một mình khi muốn nói 'uống' vì dễ gây nhầm lẫn. Thay vào đó, dùng '杯' (bēi) + danh từ đồ uống (茶, 咖啡, 水, 啤酒, v.v.). 3. Trong tiếng Việt, 'uống một cốc' thường đi kèm với danh từ đồ uống (ví dụ: 'uống một cốc trà', 'uống một cốc bia'), trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Phân tích từ

uống
root
+
杯子
cốc (vật chứa)
noun
Từ Điển Trung Việt