喜爱

xǐ'ài
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hí ái
thông thường

Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó

她喜爱听音乐

Cô ấy thích nghe nhạc

他喜爱运动

Anh ấy thích thể thao

💡

Thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó

Cụm từ kết hợp

喜爱做某事thích làm việc gì đó喜爱某人thích ai đó喜爱某物thích cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

喜爱阅读cụm từ
thích đọc sách
喜爱运动cụm từ
thích thể thao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '喜爱' thường được sử dụng với động từ '做' hoặc '听' để diễn tả sở thích của một người.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '喜欢'

'喜爱' thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, trong khi '喜欢' có thể dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó, nhưng thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '喜' có nghĩa là vui, hạnh phúc, '爱' có nghĩa là yêu. Cả hai kết hợp lại có nghĩa là thích, yêu thích.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả sự thích thú hoặc yêu thích về một hoạt động, sở thích hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không quá chính thức.

Phân tích từ

vui, hạnh phúc
root
+
yêu
root
Từ Điển Trung Việt