喜悦

xǐ yuèÂm Hán-Việthí dược
sự vui mừng, sự hạnh phúc

看到朋友成功,我感到无比喜悦。

Khi nhìn thấy bạn thành công, tôi cảm thấy vô cùng vui mừng.


trang trọngthông thường

Sự vui mừng sâu sắc, hạnh phúc mạnh mẽ

她的笑容充满了喜悦。

Nụ cười của cô ấy đầy đặn vui mừng.

这消息带来了巨大的喜悦。

Tin tức này mang lại sự hạnh phúc lớn lao.

Thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng mạnh mẽ và rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

充满喜悦đầy đặn vui mừng喜悦的心情cảm giác vui mừng带来喜悦mang lại sự vui mừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '喜悦' và '快乐'

'喜悦' thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng mạnh mẽ và rõ rệt, còn '快乐' có thể dùng cho những cảm giác vui vẻ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hí dược' (喜悦) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '喜' (hí) có nghĩa là 'vui mừng', '悦' (dược) có nghĩa là 'hạnh phúc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một cảm giác vui mừng hoặc hạnh phúc mạnh mẽ, thường hơn từ 'vui' hoặc 'hạnh phúc'.

Phân tích từ

vui mừng
root
+
hạnh phúc
root
Từ Điển Trung Việt