Looking up...
Niềm vui sướng, hạnh phúc, sự hài lòng sâu sắc
看到孩子取得好成绩,父母感到无比喜悦。
Khi thấy con đạt được kết quả tốt, bố mẹ cảm thấy vô cùng vui mừng.
这首歌让我充满喜悦。
Bài hát này làm tôi đầy hạnh phúc.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác vui mừng sâu sắc và lâu dài.
Từ '喜' (hí) có nghĩa là 'vui mừng', 'hài lòng', còn '悦' (dược) có nghĩa là 'hài lòng', 'thỏa mãn'.
Từ này thường được sử dụng trong văn học và văn chương để mô tả một cảm giác vui mừng sâu sắc và lâu dài.