商店
shāngdiànnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thương điểm
trang trọng
Một nơi bán hàng hóa cho khách hàng.
这家商店卖各种日用品。
Cửa hàng này bán nhiều loại hàng tiêu dùng.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ.
Cụm từ kết hợp
商店街đường phố mua sắm商店营业员nhân viên cửa hàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '商' (thương) có nghĩa là 'buôn bán' và '店' (điểm) có nghĩa là 'cửa hàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thương điểm' là cách đọc Hán Việt của '商店', nhưng từ 'cửa hàng' được sử dụng phổ biến hơn.
Phân tích từ
商
buôn bán
root店
cửa hàng
rootTừ Điển Trung Việt