咱们
zánmenpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chân mân
thông thường
Dùng để chỉ nhóm người mà người nói là thành viên của, bao gồm cả người nghe và người nói.
咱们学校的足球队很强。
Đội bóng đá của trường chúng ta rất mạnh.
咱们家的房子很大。
Nhà chúng ta rất lớn.
💡
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc.
Cụm từ kết hợp
咱们一起chúng ta cùng nhau咱们家nhà chúng ta咱们学校trường chúng ta
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng khi nói về nhóm người mà người nói là thành viên của, bao gồm cả người nghe.
📖Nguồn gốc từ
Từ "咱" (zán) có nguồn gốc từ "咱人" (zánrén), một từ cổ chỉ "người ta" hoặc "chúng ta".
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc và có nghĩa gần giống với "我们" nhưng có cảm xúc thân mật hơn.
Phân tích từ
咱
tôi, chúng ta
root们
bổ sung cho danh từ số nhiều
suffixTừ Điển Trung Việt