咖啡

kāfēi
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)cà phêTừ vay mượn từ Frenchcafé
thông thường

Thức uống được làm từ hạt cà phê rang, pha với nước nóng.

每天早上我都喝一杯咖啡。

Mỗi buổi sáng tôi đều uống một ly cà phê.

💡

Từ này cũng có thể dùng để chỉ quán cà phê.

Cụm từ kết hợp

喝咖啡uống cà phê咖啡馆quán cà phê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

喝杯咖啡cụm từ
uống một ly cà phê

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa cà phê và cà phê sữa

Cà phê là thức uống đen, còn cà phê sữa là cà phê pha với sữa.

Quy tắc vàng

Dùng đúng từ

Trong tiếng Việt, 'cà phê' là từ chính thức, trong khi 'café' chỉ được dùng trong tên quán.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cà phê' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'café', mà tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ả Rập 'qahwa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cà phê' thường được dùng thay cho 'café' trong tiếng Pháp.

Phân tích từ

root
+
phê
root
Từ Điển Trung Việt