告别

gàobiéÂm Hán-Việtcáo biệt
tạm biệt

他们在机场告别了彼此。

Họ đã tạm biệt nhau tại sân bay.


trang trọngthông thường

Làm lễ tạm biệt, chia tay với ai đó, thường là một cách chính thức hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

他决定告别旧生活,开始新的旅程。

Anh ấy quyết định tạm biệt cuộc sống cũ và bắt đầu một hành trình mới.

我们在毕业典礼上告别了母校。

Chúng ta đã tạm biệt trường mẹ tại lễ tốt nghiệp.

Thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

告别仪式lễ tạm biệt告别旧生活tạm biệt cuộc sống cũ告别母校tạm biệt trường mẹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

告别旧生活cụm từ
tạm biệt cuộc sống cũ
告别母校cụm từ
tạm biệt trường mẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '告别' thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '再见'

'告别' thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt, trong khi '再见' được sử dụng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cáo biệt', từ '告' (thông báo) và '别' (chia tay).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống có ý nghĩa đặc biệt như tốt nghiệp, di chuyển, hoặc chia tay vĩnh viễn. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

thông báo
root
+
chia tay
root
Từ Điển Trung Việt