告别
gàobiéverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cáo biệt
trang trọng
Làm lễ chia tay, tạm biệt một cách chính thức hoặc trọng thể
我们在机场举行了一个告别仪式
Chúng tôi đã tổ chức một lễ chia tay tại sân bay
他向全体同事告别后离开了公司
Anh ấy đã chia tay với toàn thể đồng nghiệp trước khi rời công ty
💡
Thường dùng trong các bối cảnh trọng thể như tạm biệt trước khi đi du lịch, nghỉ hưu, hoặc rời khỏi một tổ chức
Cụm từ kết hợp
举行告别仪式tổ chức lễ chia tay正式告别chia tay chính thức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'cáo biệt', từ '告' (thông báo) và '别' (chia tay)
📝Ghi chú sử dụng
Khác với '再见' (tạm biệt thông thường), '告别' mang ý nghĩa trọng thể hơn
Phân tích từ
告
thông báo
root别
chia tay
rootTừ Điển Trung Việt