千
qiānnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên
trang trọng
Số 1000 trong hệ đếm Trung Quốc.
千里之行,始于足下。
Con đường ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên.
💡
Dùng trong các ngữ cảnh đếm số, thời gian, hoặc khoảng cách.
Cụm từ kết hợp
千里ngàn dặm千万ngàn nghìn千百ngàn trăm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
千言万语cụm từ
ngàn lời nói
千军万马cụm từ
ngàn quân mã
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, '千' thường được dùng trong các từ Hán-Việt như 'thiên' trong 'thiên nhiên' (自然), nhưng khi đếm số, người ta thường dùng 'ngàn' thay thế.
⚡Quy tắc vàng
Đọc âm Hán-Việt
Khi đọc từ Hán-Việt, '千' được đọc là 'thiên', nhưng trong tiếng Trung, nó được đọc là 'qiān'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán '千' (qiān), biểu thị số 1000.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '千' được đọc là 'thiên' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được đọc là 'qiān'.
Phân tích từ
千
số 1000
rootTừ Điển Trung Việt