Looking up...
Vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.
科学家正在研究北极的冰川变化。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các sông băng ở chân bắc cực.
Từ Hán Việt 'bắc cực' (北 + 极), với 'bắc' nghĩa là bắc và 'cực' nghĩa là cực điểm.
Trong tiếng Việt, 'bắc cực' thường được dùng để chỉ vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm cả Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.