北极

běi jíÂm Hán-Việtbắc cực
chân bắc cực

北极是地球上最寒冷的地方之一。

Chân bắc cực là một trong những nơi lạnh nhất trên Trái Đất.


trang trọng

Vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

科学家正在研究北极的冰川变化。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các sông băng ở chân bắc cực.

Cụm từ kết hợp

北极熊gấu bắc cực北极光chân bắc cực ánh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bắc cực' (北 + 极), với 'bắc' nghĩa là bắc và 'cực' nghĩa là cực điểm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bắc cực' thường được dùng để chỉ vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm cả Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

Phân tích từ

北
bắc
root
+
极
cực
root
Từ Điển Trung Việt