Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

北极

běi jí
noun★Cơ bản— chân bắc cựcHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc cực
trang trọng

Vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

科学家正在研究北极的冰川变化。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các sông băng ở chân bắc cực.

Cụm từ kết hợp

北极熊gấu bắc cực北极光chân bắc cực ánh

Từ đồng nghĩa

北极地区北冰洋

Từ trái nghĩa

南极

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bắc cực' (北 + 极), với 'bắc' nghĩa là bắc và 'cực' nghĩa là cực điểm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bắc cực' thường được dùng để chỉ vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm cả Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

Phân tích từ

北
bắc
root
+
极
cực
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.