北京

běi jīngÂm Hán-Việtbắc kinh
Bắc Kinh

我住在北京

Tôi sống ở Bắc Kinh


Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ là tên của một thành phố
Nghĩa đen
Bắc Kinh
Phân tích nghĩa đen
bắc+thủ đô
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thành phố lớn, hiện đại và có lịch sử
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về thủ đô Trung Quốc hoặc khi nói về một chuyến đi đến Bắc Kinh
Lưu ý văn hóa
Bắc Kinh là trung tâm chính trị, văn hóa và lịch sử của Trung Quốc, với nhiều di sản thế giới và địa điểm nổi tiếng như Cung điện Tử Cấm.
trang trọng

Thủ đô của Trung Quốc

北京是中国的首都

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc

Cụm từ kết hợp

北京时间giờ Bắc Kinh北京大学Đại học Bắc Kinh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

北京烤鸭cụm từ
thịt vịt quế Bắc Kinh

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Phần '北' phát âm là 'běi' với âm thanh 'b' mạnh và âm 'ei' dài.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về thủ đô Trung Quốc, luôn sử dụng 'Bắc Kinh' thay vì tên khác.

Nguồn gốc từ

Tên thành phố có nghĩa là 'Bắc Kinh', với 'Bắc' (北) chỉ vị trí phía bắc và 'Kinh' (京) có nghĩa là 'thủ đô'

Ghi chú sử dụng

Tên chính thức của thành phố trong tiếng Trung Quốc là '北京市' (Bắc Kinh thị).

Phân tích từ

bắc
root
+
thủ đô
root
Từ Điển Trung Việt