北京

běijīng
proper nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc kinh
trang trọng

Thủ đô của Trung Quốc, một trong những thành phố lớn và quan trọng nhất của đất nước này.

北京是中国的首都。

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

北京有很多历史名胜。

Bắc Kinh có rất nhiều di tích lịch sử.

💡

Tên 'Bắc Kinh' trong tiếng Việt được phiên âm từ Hán Việt.

Cụm từ kết hợp

北京时间giờ Bắc Kinh北京大学Đại học Bắc Kinh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

北京烤鸭cụm từ
thịt vịt quẩy Bắc Kinh

💡Mẹo hay

Phiên âm Hán Việt

Tên 'Bắc Kinh' trong tiếng Việt được phiên âm từ Hán Việt, không phải là dịch nghĩa.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn sử dụng 'Bắc Kinh' trong tiếng Việt, không phải 'Bắc Kinh' hoặc 'Bắc Kinh'.

📖Nguồn gốc từ

Tên '北京' trong tiếng Trung có nghĩa là 'Bắc Kinh', với '北' (bắc) và '京' (kinh đô).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, tên thành phố này được phiên âm là 'Bắc Kinh' theo Hán Việt.

Phân tích từ

bắc
root
+
kinh đô
root
Từ Điển Trung Việt