北上

běi shàng
verbTrung cấp di lên phía bắcHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc thượng
chung

Di chuyển lên phía bắc

春天来了,候鸟开始北上。

Mùa xuân đến, chim di trú bắt đầu di lên phía bắc.

公司计划北上扩展业务。

Công ty dự định di lên phía bắc để mở rộng kinh doanh.

💡

Thường dùng để chỉ di chuyển hoặc mở rộng hoạt động lên phía bắc.

Cụm từ kết hợp

北上寻找di lên phía bắc để tìm kiếm北上扩展mở rộng lên phía bắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

南下cụm từ
di xuống phía nam

💡Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường dùng để chỉ mở rộng hoạt động kinh doanh lên phía bắc.

Quy tắc vàng

Không dùng cho di chuyển ngắn

Không dùng cho di chuyển ngắn, chỉ dùng cho hành trình dài hoặc di chuyển có ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '北' (bắc) và '上' (lên), chỉ hành động di chuyển lên phía bắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển, kinh doanh hoặc di cư.

Phân tích từ

bắc
root
+
lên
root
Từ Điển Trung Việt